Võ sĩ

Sắp xếp
Họ tên Tuổi Hạng cân Điểm Thắng - Thua - Hòa 6 trận cuối Thế thủ
Thứ tự:161 Họ tên:Nguyen Duy Khoa Tuổi:31 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:162 Họ tên:Nguyen Duy Quan Tuổi:28 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:163 Họ tên:Nguyen Duy Tho Tuổi:22 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:30 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:164 Họ tên:Nguyen Duy Truong Thinh Tuổi:31 Hạng cân:

Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:165 Họ tên:Nguyen Gi A Tuổi:30 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:60 Thắng: 2 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:166 Họ tên:Nguyen Ha An Tuổi:25 Hạng cân:

Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:40 Thắng: 0 - 2 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:167 Họ tên:Nguyen Hoang Tuổi:14 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:168 Họ tên:Nguyen Hoang Anh Tuổi:32 Hạng cân:

Welterweight - 152.1lb - 69kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:169 Họ tên:Nguyen Hoang Khang Tuổi:20 Hạng cân:

+ Flyweight - 114.6lb - 52kg

+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:170 Họ tên:Nguyen Hoang Khanh Tuổi:34 Hạng cân:

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:110 Thắng: 3 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:171 Họ tên:Nguyen Hoang Linh Tuổi:39 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:172 Họ tên:Nguyen Hoang Nguyen Tuổi:38 Hạng cân:

Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+

Điểm:10 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:173 Họ tên:Nguyen Hong Chi Tin Tuổi:22 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:30 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:174 Họ tên:Nguyen Hung Giao Tuổi:34 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:40 Thắng: 1 - 0 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:175 Họ tên:Nguyen Huu Dat Tuổi:27 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:60 Thắng: 1 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:176 Họ tên:Nguyen Huu Hoang Phuc Tuổi:32 Hạng cân:

+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

+ Welterweight - 152.1lb - 69kg

+ Middleweight - 165.3lb - 75kg

Điểm:20 Thắng: 0 - 0 - 2 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:177 Họ tên:Nguyen Huu Phu Tuổi:30 Hạng cân:

Light Welterweight - 141.1lb - 64kg

Điểm:110 Thắng: 2 - 0 - 2 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:178 Họ tên:Nguyen Huy Hung Tuổi:26 Hạng cân:

Flyweight - 114.6lb - 52kg

Điểm:25 Thắng: 0 - 0 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo trái

Thứ tự:179 Họ tên:Nguyen Khang Tuổi:14 Hạng cân:

Light Flyweight - 108lb - 49kg

Điểm:15 Thắng: 0 - 1 - 1 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Thứ tự:180 Họ tên:Nguyen Khiem Tuổi:25 Hạng cân:

Lightweight - 136.7lb - 62kg

Điểm:5 Thắng: 0 - 1 - 0 6 trận cuối: Thế thủ:

Kèo phải

Trang