Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:141 | Họ tên:Ngo Gia Phong | Tuổi:20 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:45 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:142 | Họ tên:Ngo Hoan Kim Lan | Tuổi:37 | Hạng cân:
+ Middleweight - 165.3lb - 75kg + Heavyweight - 200.6lb - 91kg |
Điểm:35 | Thắng: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:143 | Họ tên:Ngo Hoang Dang Khoa | Tuổi:22 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Light Heavyweight - 178.6lb - 81kg |
Điểm:100 | Thắng: 3 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:144 | Họ tên:Ngo Tan Phong | Tuổi:28 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:145 | Họ tên:Ngo Thai Son | Tuổi:35 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:146 | Họ tên:Nguy Le Minh Hieu | Tuổi:25 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:147 | Họ tên:Nguyen Anh Quoc | Tuổi:30 | Hạng cân:
+ Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:80 | Thắng: 2 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:148 | Họ tên:Nguyen Bao Trung Quoc | Tuổi:24 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:149 | Họ tên:Nguyen Chi Thanh | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:40 | Thắng: 2 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:150 | Họ tên:Nguyen Cong Duc | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:90 | Thắng: 1 - 3 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:151 | Họ tên:Nguyen Cong Tuan | Tuổi:31 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:70 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:152 | Họ tên:Nguyen Dai Cat | Tuổi:22 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:153 | Họ tên:Nguyen Di Dan | Tuổi:25 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:154 | Họ tên:Nguyen Dinh Dang Nguyen | Tuổi:125 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 2 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:155 | Họ tên:Nguyen Duc Hoang Son | Tuổi:31 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:156 | Họ tên:Nguyen Duc Hoang Thong | Tuổi:28 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:80 | Thắng: 2 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:157 | Họ tên:Nguyen Duc Hoang Thong | Tuổi:28 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:158 | Họ tên:Nguyen Duc Huy | Tuổi:21 | Hạng cân:
Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:159 | Họ tên:Nguyen Duc Long | Tuổi:29 | Hạng cân:
+ Bantamweight - 123.5lb - 56kg + Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:60 | Thắng: 2 - 3 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:160 | Họ tên:Nguyen Duc Nguyen | Tuổi:25 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:85 | Thắng: 2 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |