Võ sĩ
| Họ tên | Tuổi | Hạng cân | Điểm | Thắng - Thua - Hòa | 6 trận cuối | Thế thủ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ tự:261 | Họ tên:Pham Quang Huy | Tuổi:26 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:262 | Họ tên:Pham Thanh Binh | Tuổi:25 | Hạng cân:
Flyweight - 114.6lb - 52kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:263 | Họ tên:Pham Thanh Ngoc | Tuổi:39 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:10 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:264 | Họ tên:Pham Tran Le Nguyen Ai | Tuổi:29 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:15 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:265 | Họ tên:Pham Tran Minh Tri | Tuổi:21 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg + Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:220 | Thắng: 6 - 3 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:266 | Họ tên:Pham Trong Tien | Tuổi:35 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:267 | Họ tên:Pham Van Hieu | Tuổi:28 | Hạng cân:
+ Welterweight - 152.1lb - 69kg + Middleweight - 165.3lb - 75kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:268 | Họ tên:Pham Van Phu Dat | Tuổi:25 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:269 | Họ tên:Pham Van Thanh | Tuổi:27 | Hạng cân:
Bantamweight - 123.5lb - 56kg |
Điểm:40 | Thắng: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:270 | Họ tên:Pham Van Tinh | Tuổi:7 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:271 | Họ tên:Pham Viet Anh | Tuổi:23 | Hạng cân:
Heavyweight - 200.6lb - 91kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:272 | Họ tên:Phan Duc Thang | Tuổi:24 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:273 | Họ tên:Phan Hong Phuc | Tuổi:6 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:5 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:274 | Họ tên:Phan Huu Chi | Tuổi:38 | Hạng cân:
Lightweight - 136.7lb - 62kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:275 | Họ tên:Phan Nguyen Vinh Phu | Tuổi:29 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:25 | Thắng: 0 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:276 | Họ tên:Phan Quoc Hung | Tuổi:30 | Hạng cân:
Welterweight - 152.1lb - 69kg |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:277 | Họ tên:Phan Thanh Loi | Tuổi:30 | Hạng cân:
Super Heavyweight - 200.6lb+ - 91kg+ |
Điểm:20 | Thắng: 0 - 1 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:278 | Họ tên:Phan Tuong Hy | Tuổi:29 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 1 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo trái |
| Thứ tự:279 | Họ tên:Pho Van An | Tuổi:19 | Hạng cân:
Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:30 | Thắng: 1 - 0 - 0 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |
| Thứ tự:280 | Họ tên:Phung Hoai Nam | Tuổi:25 | Hạng cân:
+ Lightweight - 136.7lb - 62kg + Light Welterweight - 141.1lb - 64kg |
Điểm:55 | Thắng: 1 - 0 - 1 | 6 trận cuối: | Thế thủ:
Kèo phải |